Chuyển đổi dây thừng sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây thừng [rope] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi dây thừng sang Bu (Nhật Bản)
| dây thừng [rope] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 dây thừng | 20.12 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 dây thừng | 201.17 Bu (Nhật Bản) |
| 1 dây thừng | 2012 Bu (Nhật Bản) |
| 2 dây thừng | 4023 Bu (Nhật Bản) |
| 3 dây thừng | 6035 Bu (Nhật Bản) |
| 5 dây thừng | 10058 Bu (Nhật Bản) |
| 10 dây thừng | 20117 Bu (Nhật Bản) |
| 20 dây thừng | 40234 Bu (Nhật Bản) |
| 50 dây thừng | 100584 Bu (Nhật Bản) |
| 100 dây thừng | 201168 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 dây thừng | 2011680 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi dây thừng sang Bu (Nhật Bản)
1 dây thừng = 2012 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000497 dây thừng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây thừng sang Bu (Nhật Bản):
15 dây thừng = 15 × 2012 Bu (Nhật Bản) = 30175 Bu (Nhật Bản)