Chuyển đổi dây thừng sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây thừng [rope] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi dây thừng sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| dây thừng [rope] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 dây thừng | 0.2053 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 dây thừng | 2.05 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 dây thừng | 20.53 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 dây thừng | 41.06 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 dây thừng | 61.60 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 dây thừng | 102.66 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 dây thừng | 205.32 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 dây thừng | 410.64 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 dây thừng | 1027 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 dây thừng | 2053 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 dây thừng | 20532 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi dây thừng sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 dây thừng = 20.53 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.048705 dây thừng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây thừng sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 dây thừng = 15 × 20.53 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 307.98 Old Swedish foot (Thụy Điển)