Chuyển đổi dây thừng sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây thừng [rope] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi dây thừng sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| dây thừng [rope] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 dây thừng | 2.46 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 dây thừng | 24.64 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 dây thừng | 246.38 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 dây thừng | 492.77 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 dây thừng | 739.15 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 dây thừng | 1232 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 dây thừng | 2464 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 dây thừng | 4928 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 dây thừng | 12319 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 dây thừng | 24638 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 dây thừng | 246383 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi dây thừng sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 dây thừng = 246.38 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.004059 dây thừng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây thừng sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 dây thừng = 15 × 246.38 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 3696 Old Swedish tum (Thụy Điển)