Chuyển đổi TMT sang UZS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
TMT [Turkmenistani Manat]
UZS [Uzbekistan Som]

TMT

Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.

UZS

Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.

Bảng chuyển đổi TMT sang UZS

TMT [Turkmenistani Manat] UZS [Uzbekistan Som]
0.01 TMT 33.86 UZS
0.10 TMT 338.63 UZS
1 TMT 3386 UZS
2 TMT 6773 UZS
3 TMT 10159 UZS
5 TMT 16932 UZS
10 TMT 33863 UZS
20 TMT 67726 UZS
50 TMT 169315 UZS
100 TMT 338631 UZS
1000 TMT 3386308 UZS

Cách chuyển đổi TMT sang UZS

1 TMT = 3386 UZS

1 UZS = 0.000295 TMT

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TMT sang UZS:
15 TMT = 15 × 3386 UZS = 50795 UZS

Chuyển đổi TMT sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.