Chuyển đổi TMT sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi TMT sang UZS
| TMT [Turkmenistani Manat] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 33.60 UZS |
| 0.10 TMT | 335.98 UZS |
| 1 TMT | 3360 UZS |
| 2 TMT | 6720 UZS |
| 3 TMT | 10079 UZS |
| 5 TMT | 16799 UZS |
| 10 TMT | 33598 UZS |
| 20 TMT | 67195 UZS |
| 50 TMT | 167988 UZS |
| 100 TMT | 335976 UZS |
| 1000 TMT | 3359756 UZS |
Cách chuyển đổi TMT sang UZS
1 TMT = 3360 UZS
1 UZS = 0.000298 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang UZS:
15 TMT = 15 × 3360 UZS = 50396 UZS