Chuyển đổi TMT sang GIP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
TMT [Turkmenistani Manat]
GIP [Gibraltar Pound]

TMT

Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.

GIP

Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.

Bảng chuyển đổi TMT sang GIP

TMT [Turkmenistani Manat] GIP [Gibraltar Pound]
0.01 TMT 0.002114 GIP
0.10 TMT 0.0211 GIP
1 TMT 0.2114 GIP
2 TMT 0.4227 GIP
3 TMT 0.6341 GIP
5 TMT 1.06 GIP
10 TMT 2.11 GIP
20 TMT 4.23 GIP
50 TMT 10.57 GIP
100 TMT 21.14 GIP
1000 TMT 211.35 GIP

Cách chuyển đổi TMT sang GIP

1 TMT = 0.211355 GIP

1 GIP = 4.73 TMT

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TMT sang GIP:
15 TMT = 15 × 0.211355 GIP = 3.17 GIP

Chuyển đổi TMT sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.