Chuyển đổi TMT sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi TMT sang GIP
| TMT [Turkmenistani Manat] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.002120 GIP |
| 0.10 TMT | 0.0212 GIP |
| 1 TMT | 0.2120 GIP |
| 2 TMT | 0.4241 GIP |
| 3 TMT | 0.6361 GIP |
| 5 TMT | 1.06 GIP |
| 10 TMT | 2.12 GIP |
| 20 TMT | 4.24 GIP |
| 50 TMT | 10.60 GIP |
| 100 TMT | 21.20 GIP |
| 1000 TMT | 212.03 GIP |
Cách chuyển đổi TMT sang GIP
1 TMT = 0.212026 GIP
1 GIP = 4.72 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang GIP:
15 TMT = 15 × 0.212026 GIP = 3.18 GIP