Chuyển đổi TMT sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi TMT sang IRR
| TMT [Turkmenistani Manat] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 3927 IRR |
| 0.10 TMT | 39274 IRR |
| 1 TMT | 392743 IRR |
| 2 TMT | 785486 IRR |
| 3 TMT | 1178229 IRR |
| 5 TMT | 1963714 IRR |
| 10 TMT | 3927429 IRR |
| 20 TMT | 7854857 IRR |
| 50 TMT | 19637143 IRR |
| 100 TMT | 39274286 IRR |
| 1000 TMT | 392742857 IRR |
Cách chuyển đổi TMT sang IRR
1 TMT = 392743 IRR
1 IRR = 0.000003 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang IRR:
15 TMT = 15 × 392743 IRR = 5891143 IRR