Chuyển đổi TMT sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi TMT sang IRR
| TMT [Turkmenistani Manat] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 3916 IRR |
| 0.10 TMT | 39162 IRR |
| 1 TMT | 391624 IRR |
| 2 TMT | 783248 IRR |
| 3 TMT | 1174872 IRR |
| 5 TMT | 1958120 IRR |
| 10 TMT | 3916239 IRR |
| 20 TMT | 7832479 IRR |
| 50 TMT | 19581197 IRR |
| 100 TMT | 39162393 IRR |
| 1000 TMT | 391623932 IRR |
Cách chuyển đổi TMT sang IRR
1 TMT = 391624 IRR
1 IRR = 0.000003 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang IRR:
15 TMT = 15 × 391624 IRR = 5874359 IRR