Chuyển đổi TMT sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi TMT sang BYN
| TMT [Turkmenistani Manat] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.008498 BYN |
| 0.10 TMT | 0.0850 BYN |
| 1 TMT | 0.8498 BYN |
| 2 TMT | 1.70 BYN |
| 3 TMT | 2.55 BYN |
| 5 TMT | 4.25 BYN |
| 10 TMT | 8.50 BYN |
| 20 TMT | 17.00 BYN |
| 50 TMT | 42.49 BYN |
| 100 TMT | 84.98 BYN |
| 1000 TMT | 849.83 BYN |
Cách chuyển đổi TMT sang BYN
1 TMT = 0.849833 BYN
1 BYN = 1.18 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang BYN:
15 TMT = 15 × 0.849833 BYN = 12.75 BYN