Chuyển đổi TMT sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi TMT sang MVR
| TMT [Turkmenistani Manat] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.0440 MVR |
| 0.10 TMT | 0.4403 MVR |
| 1 TMT | 4.40 MVR |
| 2 TMT | 8.81 MVR |
| 3 TMT | 13.21 MVR |
| 5 TMT | 22.01 MVR |
| 10 TMT | 44.03 MVR |
| 20 TMT | 88.06 MVR |
| 50 TMT | 220.14 MVR |
| 100 TMT | 440.29 MVR |
| 1000 TMT | 4403 MVR |
Cách chuyển đổi TMT sang MVR
1 TMT = 4.40 MVR
1 MVR = 0.227125 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang MVR:
15 TMT = 15 × 4.40 MVR = 66.04 MVR