Chuyển đổi TMT sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi TMT sang TRY
| TMT [Turkmenistani Manat] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.1390 TRY |
| 0.10 TMT | 1.39 TRY |
| 1 TMT | 13.90 TRY |
| 2 TMT | 27.79 TRY |
| 3 TMT | 41.69 TRY |
| 5 TMT | 69.48 TRY |
| 10 TMT | 138.97 TRY |
| 20 TMT | 277.93 TRY |
| 50 TMT | 694.83 TRY |
| 100 TMT | 1390 TRY |
| 1000 TMT | 13897 TRY |
Cách chuyển đổi TMT sang TRY
1 TMT = 13.90 TRY
1 TRY = 0.071960 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang TRY:
15 TMT = 15 × 13.90 TRY = 208.45 TRY