Chuyển đổi TMT sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi TMT sang TRY
| TMT [Turkmenistani Manat] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.1425 TRY |
| 0.10 TMT | 1.43 TRY |
| 1 TMT | 14.25 TRY |
| 2 TMT | 28.50 TRY |
| 3 TMT | 42.75 TRY |
| 5 TMT | 71.25 TRY |
| 10 TMT | 142.50 TRY |
| 20 TMT | 285.01 TRY |
| 50 TMT | 712.52 TRY |
| 100 TMT | 1425 TRY |
| 1000 TMT | 14250 TRY |
Cách chuyển đổi TMT sang TRY
1 TMT = 14.25 TRY
1 TRY = 0.070174 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang TRY:
15 TMT = 15 × 14.25 TRY = 213.76 TRY