Chuyển đổi TMT sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi TMT sang JPY
| TMT [Turkmenistani Manat] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.4428 JPY |
| 0.10 TMT | 4.43 JPY |
| 1 TMT | 44.28 JPY |
| 2 TMT | 88.56 JPY |
| 3 TMT | 132.84 JPY |
| 5 TMT | 221.41 JPY |
| 10 TMT | 442.81 JPY |
| 20 TMT | 885.62 JPY |
| 50 TMT | 2214 JPY |
| 100 TMT | 4428 JPY |
| 1000 TMT | 44281 JPY |
Cách chuyển đổi TMT sang JPY
1 TMT = 44.28 JPY
1 JPY = 0.022583 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang JPY:
15 TMT = 15 × 44.28 JPY = 664.22 JPY