Chuyển đổi TMT sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi TMT sang CHF
| TMT [Turkmenistani Manat] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.002339 CHF |
| 0.10 TMT | 0.0234 CHF |
| 1 TMT | 0.2339 CHF |
| 2 TMT | 0.4677 CHF |
| 3 TMT | 0.7016 CHF |
| 5 TMT | 1.17 CHF |
| 10 TMT | 2.34 CHF |
| 20 TMT | 4.68 CHF |
| 50 TMT | 11.69 CHF |
| 100 TMT | 23.39 CHF |
| 1000 TMT | 233.86 CHF |
Cách chuyển đổi TMT sang CHF
1 TMT = 0.233863 CHF
1 CHF = 4.28 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang CHF:
15 TMT = 15 × 0.233863 CHF = 3.51 CHF