Chuyển đổi TMT sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi TMT sang GGP
| TMT [Turkmenistani Manat] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.002116 GGP |
| 0.10 TMT | 0.0212 GGP |
| 1 TMT | 0.2116 GGP |
| 2 TMT | 0.4232 GGP |
| 3 TMT | 0.6348 GGP |
| 5 TMT | 1.06 GGP |
| 10 TMT | 2.12 GGP |
| 20 TMT | 4.23 GGP |
| 50 TMT | 10.58 GGP |
| 100 TMT | 21.16 GGP |
| 1000 TMT | 211.61 GGP |
Cách chuyển đổi TMT sang GGP
1 TMT = 0.211612 GGP
1 GGP = 4.73 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang GGP:
15 TMT = 15 × 0.211612 GGP = 3.17 GGP