Chuyển đổi TMT sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi TMT sang AFN
| TMT [Turkmenistani Manat] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.1843 AFN |
| 0.10 TMT | 1.84 AFN |
| 1 TMT | 18.43 AFN |
| 2 TMT | 36.86 AFN |
| 3 TMT | 55.29 AFN |
| 5 TMT | 92.14 AFN |
| 10 TMT | 184.29 AFN |
| 20 TMT | 368.57 AFN |
| 50 TMT | 921.43 AFN |
| 100 TMT | 1843 AFN |
| 1000 TMT | 18429 AFN |
Cách chuyển đổi TMT sang AFN
1 TMT = 18.43 AFN
1 AFN = 0.054264 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang AFN:
15 TMT = 15 × 18.43 AFN = 276.43 AFN