Chuyển đổi TMT sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi TMT sang OMR
| TMT [Turkmenistani Manat] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.001099 OMR |
| 0.10 TMT | 0.0110 OMR |
| 1 TMT | 0.1099 OMR |
| 2 TMT | 0.2197 OMR |
| 3 TMT | 0.3296 OMR |
| 5 TMT | 0.5493 OMR |
| 10 TMT | 1.10 OMR |
| 20 TMT | 2.20 OMR |
| 50 TMT | 5.49 OMR |
| 100 TMT | 10.99 OMR |
| 1000 TMT | 109.85 OMR |
Cách chuyển đổi TMT sang OMR
1 TMT = 0.109854 OMR
1 OMR = 9.10 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang OMR:
15 TMT = 15 × 0.109854 OMR = 1.65 OMR