Chuyển đổi TMT sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi TMT sang CVE
| TMT [Turkmenistani Manat] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.2743 CVE |
| 0.10 TMT | 2.74 CVE |
| 1 TMT | 27.43 CVE |
| 2 TMT | 54.86 CVE |
| 3 TMT | 82.29 CVE |
| 5 TMT | 137.14 CVE |
| 10 TMT | 274.29 CVE |
| 20 TMT | 548.57 CVE |
| 50 TMT | 1371 CVE |
| 100 TMT | 2743 CVE |
| 1000 TMT | 27429 CVE |
Cách chuyển đổi TMT sang CVE
1 TMT = 27.43 CVE
1 CVE = 0.036458 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang CVE:
15 TMT = 15 × 27.43 CVE = 411.43 CVE