Chuyển đổi TMT sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi TMT sang PKR
| TMT [Turkmenistani Manat] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.7894 PKR |
| 0.10 TMT | 7.89 PKR |
| 1 TMT | 78.94 PKR |
| 2 TMT | 157.87 PKR |
| 3 TMT | 236.81 PKR |
| 5 TMT | 394.68 PKR |
| 10 TMT | 789.36 PKR |
| 20 TMT | 1579 PKR |
| 50 TMT | 3947 PKR |
| 100 TMT | 7894 PKR |
| 1000 TMT | 78936 PKR |
Cách chuyển đổi TMT sang PKR
1 TMT = 78.94 PKR
1 PKR = 0.012668 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang PKR:
15 TMT = 15 × 78.94 PKR = 1184 PKR