Chuyển đổi TMT sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi TMT sang NOK
| TMT [Turkmenistani Manat] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.0263 NOK |
| 0.10 TMT | 0.2634 NOK |
| 1 TMT | 2.63 NOK |
| 2 TMT | 5.27 NOK |
| 3 TMT | 7.90 NOK |
| 5 TMT | 13.17 NOK |
| 10 TMT | 26.34 NOK |
| 20 TMT | 52.68 NOK |
| 50 TMT | 131.69 NOK |
| 100 TMT | 263.38 NOK |
| 1000 TMT | 2634 NOK |
Cách chuyển đổi TMT sang NOK
1 TMT = 2.63 NOK
1 NOK = 0.379681 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang NOK:
15 TMT = 15 × 2.63 NOK = 39.51 NOK