Chuyển đổi TMT sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi TMT sang MXN
| TMT [Turkmenistani Manat] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.0531 MXN |
| 0.10 TMT | 0.5314 MXN |
| 1 TMT | 5.31 MXN |
| 2 TMT | 10.63 MXN |
| 3 TMT | 15.94 MXN |
| 5 TMT | 26.57 MXN |
| 10 TMT | 53.14 MXN |
| 20 TMT | 106.28 MXN |
| 50 TMT | 265.69 MXN |
| 100 TMT | 531.38 MXN |
| 1000 TMT | 5314 MXN |
Cách chuyển đổi TMT sang MXN
1 TMT = 5.31 MXN
1 MXN = 0.188189 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang MXN:
15 TMT = 15 × 5.31 MXN = 79.71 MXN