Chuyển đổi TMT sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi TMT sang TWD
| TMT [Turkmenistani Manat] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.0935 TWD |
| 0.10 TMT | 0.9352 TWD |
| 1 TMT | 9.35 TWD |
| 2 TMT | 18.70 TWD |
| 3 TMT | 28.06 TWD |
| 5 TMT | 46.76 TWD |
| 10 TMT | 93.52 TWD |
| 20 TMT | 187.05 TWD |
| 50 TMT | 467.62 TWD |
| 100 TMT | 935.25 TWD |
| 1000 TMT | 9352 TWD |
Cách chuyển đổi TMT sang TWD
1 TMT = 9.35 TWD
1 TWD = 0.106924 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang TWD:
15 TMT = 15 × 9.35 TWD = 140.29 TWD