Chuyển đổi TMT sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi TMT sang MRU
| TMT [Turkmenistani Manat] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.1150 MRU |
| 0.10 TMT | 1.15 MRU |
| 1 TMT | 11.50 MRU |
| 2 TMT | 23.01 MRU |
| 3 TMT | 34.51 MRU |
| 5 TMT | 57.51 MRU |
| 10 TMT | 115.03 MRU |
| 20 TMT | 230.05 MRU |
| 50 TMT | 575.13 MRU |
| 100 TMT | 1150 MRU |
| 1000 TMT | 11503 MRU |
Cách chuyển đổi TMT sang MRU
1 TMT = 11.50 MRU
1 MRU = 0.086937 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang MRU:
15 TMT = 15 × 11.50 MRU = 172.54 MRU