Chuyển đổi TMT sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi TMT sang MRU
| TMT [Turkmenistani Manat] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.1143 MRU |
| 0.10 TMT | 1.14 MRU |
| 1 TMT | 11.43 MRU |
| 2 TMT | 22.87 MRU |
| 3 TMT | 34.30 MRU |
| 5 TMT | 57.17 MRU |
| 10 TMT | 114.34 MRU |
| 20 TMT | 228.69 MRU |
| 50 TMT | 571.71 MRU |
| 100 TMT | 1143 MRU |
| 1000 TMT | 11434 MRU |
Cách chuyển đổi TMT sang MRU
1 TMT = 11.43 MRU
1 MRU = 0.087456 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang MRU:
15 TMT = 15 × 11.43 MRU = 171.51 MRU