Chuyển đổi TMT sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi TMT sang QAR
| TMT [Turkmenistani Manat] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.0104 QAR |
| 0.10 TMT | 0.1041 QAR |
| 1 TMT | 1.04 QAR |
| 2 TMT | 2.08 QAR |
| 3 TMT | 3.12 QAR |
| 5 TMT | 5.20 QAR |
| 10 TMT | 10.41 QAR |
| 20 TMT | 20.82 QAR |
| 50 TMT | 52.05 QAR |
| 100 TMT | 104.09 QAR |
| 1000 TMT | 1041 QAR |
Cách chuyển đổi TMT sang QAR
1 TMT = 1.04 QAR
1 QAR = 0.960675 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang QAR:
15 TMT = 15 × 1.04 QAR = 15.61 QAR