Chuyển đổi TMT sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi TMT sang QAR
| TMT [Turkmenistani Manat] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.0103 QAR |
| 0.10 TMT | 0.1033 QAR |
| 1 TMT | 1.03 QAR |
| 2 TMT | 2.07 QAR |
| 3 TMT | 3.10 QAR |
| 5 TMT | 5.17 QAR |
| 10 TMT | 10.33 QAR |
| 20 TMT | 20.66 QAR |
| 50 TMT | 51.65 QAR |
| 100 TMT | 103.30 QAR |
| 1000 TMT | 1033 QAR |
Cách chuyển đổi TMT sang QAR
1 TMT = 1.03 QAR
1 QAR = 0.968023 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang QAR:
15 TMT = 15 × 1.03 QAR = 15.50 QAR