Chuyển đổi TMT sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi TMT sang IQD
| TMT [Turkmenistani Manat] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 4.33 IQD |
| 0.10 TMT | 43.25 IQD |
| 1 TMT | 432.55 IQD |
| 2 TMT | 865.10 IQD |
| 3 TMT | 1298 IQD |
| 5 TMT | 2163 IQD |
| 10 TMT | 4325 IQD |
| 20 TMT | 8651 IQD |
| 50 TMT | 21627 IQD |
| 100 TMT | 43255 IQD |
| 1000 TMT | 432549 IQD |
Cách chuyển đổi TMT sang IQD
1 TMT = 432.55 IQD
1 IQD = 0.002312 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang IQD:
15 TMT = 15 × 432.55 IQD = 6488 IQD