Chuyển đổi TMT sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi TMT sang IQD
| TMT [Turkmenistani Manat] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 3.74 IQD |
| 0.10 TMT | 37.41 IQD |
| 1 TMT | 374.10 IQD |
| 2 TMT | 748.21 IQD |
| 3 TMT | 1122 IQD |
| 5 TMT | 1871 IQD |
| 10 TMT | 3741 IQD |
| 20 TMT | 7482 IQD |
| 50 TMT | 18705 IQD |
| 100 TMT | 37410 IQD |
| 1000 TMT | 374104 IQD |
Cách chuyển đổi TMT sang IQD
1 TMT = 374.10 IQD
1 IQD = 0.002673 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang IQD:
15 TMT = 15 × 374.10 IQD = 5612 IQD