Chuyển đổi TMT sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi TMT sang GEL
| TMT [Turkmenistani Manat] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.007407 GEL |
| 0.10 TMT | 0.0741 GEL |
| 1 TMT | 0.7407 GEL |
| 2 TMT | 1.48 GEL |
| 3 TMT | 2.22 GEL |
| 5 TMT | 3.70 GEL |
| 10 TMT | 7.41 GEL |
| 20 TMT | 14.81 GEL |
| 50 TMT | 37.04 GEL |
| 100 TMT | 74.07 GEL |
| 1000 TMT | 740.74 GEL |
Cách chuyển đổi TMT sang GEL
1 TMT = 0.740741 GEL
1 GEL = 1.35 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang GEL:
15 TMT = 15 × 0.740741 GEL = 11.11 GEL