Chuyển đổi TMT sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi TMT sang GEL
| TMT [Turkmenistani Manat] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.007429 GEL |
| 0.10 TMT | 0.0743 GEL |
| 1 TMT | 0.7429 GEL |
| 2 TMT | 1.49 GEL |
| 3 TMT | 2.23 GEL |
| 5 TMT | 3.71 GEL |
| 10 TMT | 7.43 GEL |
| 20 TMT | 14.86 GEL |
| 50 TMT | 37.14 GEL |
| 100 TMT | 74.29 GEL |
| 1000 TMT | 742.86 GEL |
Cách chuyển đổi TMT sang GEL
1 TMT = 0.742857 GEL
1 GEL = 1.35 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang GEL:
15 TMT = 15 × 0.742857 GEL = 11.14 GEL