Chuyển đổi TMT sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi TMT sang TJS
| TMT [Turkmenistani Manat] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.0263 TJS |
| 0.10 TMT | 0.2634 TJS |
| 1 TMT | 2.63 TJS |
| 2 TMT | 5.27 TJS |
| 3 TMT | 7.90 TJS |
| 5 TMT | 13.17 TJS |
| 10 TMT | 26.34 TJS |
| 20 TMT | 52.69 TJS |
| 50 TMT | 131.72 TJS |
| 100 TMT | 263.44 TJS |
| 1000 TMT | 2634 TJS |
Cách chuyển đổi TMT sang TJS
1 TMT = 2.63 TJS
1 TJS = 0.379599 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang TJS:
15 TMT = 15 × 2.63 TJS = 39.52 TJS