Chuyển đổi TMT sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi TMT sang ISK
| TMT [Turkmenistani Manat] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.3453 ISK |
| 0.10 TMT | 3.45 ISK |
| 1 TMT | 34.53 ISK |
| 2 TMT | 69.05 ISK |
| 3 TMT | 103.58 ISK |
| 5 TMT | 172.64 ISK |
| 10 TMT | 345.27 ISK |
| 20 TMT | 690.54 ISK |
| 50 TMT | 1726 ISK |
| 100 TMT | 3453 ISK |
| 1000 TMT | 34527 ISK |
Cách chuyển đổi TMT sang ISK
1 TMT = 34.53 ISK
1 ISK = 0.028963 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang ISK:
15 TMT = 15 × 34.53 ISK = 517.91 ISK