Chuyển đổi TMT sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi TMT sang ANG
| TMT [Turkmenistani Manat] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.005114 ANG |
| 0.10 TMT | 0.0511 ANG |
| 1 TMT | 0.5114 ANG |
| 2 TMT | 1.02 ANG |
| 3 TMT | 1.53 ANG |
| 5 TMT | 2.56 ANG |
| 10 TMT | 5.11 ANG |
| 20 TMT | 10.23 ANG |
| 50 TMT | 25.57 ANG |
| 100 TMT | 51.14 ANG |
| 1000 TMT | 511.43 ANG |
Cách chuyển đổi TMT sang ANG
1 TMT = 0.511429 ANG
1 ANG = 1.96 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang ANG:
15 TMT = 15 × 0.511429 ANG = 7.67 ANG