Chuyển đổi TMT sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi TMT sang ETB
| TMT [Turkmenistani Manat] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.4665 ETB |
| 0.10 TMT | 4.66 ETB |
| 1 TMT | 46.65 ETB |
| 2 TMT | 93.29 ETB |
| 3 TMT | 139.94 ETB |
| 5 TMT | 233.23 ETB |
| 10 TMT | 466.46 ETB |
| 20 TMT | 932.91 ETB |
| 50 TMT | 2332 ETB |
| 100 TMT | 4665 ETB |
| 1000 TMT | 46646 ETB |
Cách chuyển đổi TMT sang ETB
1 TMT = 46.65 ETB
1 ETB = 0.021438 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang ETB:
15 TMT = 15 × 46.65 ETB = 699.69 ETB