Chuyển đổi TMT sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi TMT sang ETB
| TMT [Turkmenistani Manat] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.4651 ETB |
| 0.10 TMT | 4.65 ETB |
| 1 TMT | 46.51 ETB |
| 2 TMT | 93.02 ETB |
| 3 TMT | 139.53 ETB |
| 5 TMT | 232.55 ETB |
| 10 TMT | 465.10 ETB |
| 20 TMT | 930.20 ETB |
| 50 TMT | 2325 ETB |
| 100 TMT | 4651 ETB |
| 1000 TMT | 46510 ETB |
Cách chuyển đổi TMT sang ETB
1 TMT = 46.51 ETB
1 ETB = 0.021501 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang ETB:
15 TMT = 15 × 46.51 ETB = 697.65 ETB