Chuyển đổi TMT sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
TMT [Turkmenistani Manat]
KHR [Cambodian Riel]

TMT

Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi TMT sang KHR

TMT [Turkmenistani Manat] KHR [Cambodian Riel]
0.01 TMT 11.58 KHR
0.10 TMT 115.80 KHR
1 TMT 1158 KHR
2 TMT 2316 KHR
3 TMT 3474 KHR
5 TMT 5790 KHR
10 TMT 11580 KHR
20 TMT 23160 KHR
50 TMT 57900 KHR
100 TMT 115800 KHR
1000 TMT 1158000 KHR

Cách chuyển đổi TMT sang KHR

1 TMT = 1158 KHR

1 KHR = 0.000864 TMT

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TMT sang KHR:
15 TMT = 15 × 1158 KHR = 17370 KHR

Chuyển đổi TMT sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.