Chuyển đổi TMT sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi TMT sang KHR
| TMT [Turkmenistani Manat] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 11.57 KHR |
| 0.10 TMT | 115.75 KHR |
| 1 TMT | 1157 KHR |
| 2 TMT | 2315 KHR |
| 3 TMT | 3472 KHR |
| 5 TMT | 5787 KHR |
| 10 TMT | 11575 KHR |
| 20 TMT | 23149 KHR |
| 50 TMT | 57874 KHR |
| 100 TMT | 115747 KHR |
| 1000 TMT | 1157471 KHR |
Cách chuyển đổi TMT sang KHR
1 TMT = 1157 KHR
1 KHR = 0.000864 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang KHR:
15 TMT = 15 × 1157 KHR = 17362 KHR