Chuyển đổi TMT sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi TMT sang MOP
| TMT [Turkmenistani Manat] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.0231 MOP |
| 0.10 TMT | 0.2307 MOP |
| 1 TMT | 2.31 MOP |
| 2 TMT | 4.61 MOP |
| 3 TMT | 6.92 MOP |
| 5 TMT | 11.54 MOP |
| 10 TMT | 23.07 MOP |
| 20 TMT | 46.15 MOP |
| 50 TMT | 115.37 MOP |
| 100 TMT | 230.74 MOP |
| 1000 TMT | 2307 MOP |
Cách chuyển đổi TMT sang MOP
1 TMT = 2.31 MOP
1 MOP = 0.433393 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang MOP:
15 TMT = 15 × 2.31 MOP = 34.61 MOP