Chuyển đổi TMT sang SHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị SHP [Saint Helena Pound]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
Bảng chuyển đổi TMT sang SHP
| TMT [Turkmenistani Manat] | SHP [Saint Helena Pound] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.002112 SHP |
| 0.10 TMT | 0.0211 SHP |
| 1 TMT | 0.2112 SHP |
| 2 TMT | 0.4224 SHP |
| 3 TMT | 0.6336 SHP |
| 5 TMT | 1.06 SHP |
| 10 TMT | 2.11 SHP |
| 20 TMT | 4.22 SHP |
| 50 TMT | 10.56 SHP |
| 100 TMT | 21.12 SHP |
| 1000 TMT | 211.19 SHP |
Cách chuyển đổi TMT sang SHP
1 TMT = 0.211187 SHP
1 SHP = 4.74 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang SHP:
15 TMT = 15 × 0.211187 SHP = 3.17 SHP