Chuyển đổi TMT sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi TMT sang STD
| TMT [Turkmenistani Manat] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 63.57 STD |
| 0.10 TMT | 635.71 STD |
| 1 TMT | 6357 STD |
| 2 TMT | 12714 STD |
| 3 TMT | 19071 STD |
| 5 TMT | 31786 STD |
| 10 TMT | 63571 STD |
| 20 TMT | 127143 STD |
| 50 TMT | 317857 STD |
| 100 TMT | 635715 STD |
| 1000 TMT | 6357147 STD |
Cách chuyển đổi TMT sang STD
1 TMT = 6357 STD
1 STD = 0.000157 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang STD:
15 TMT = 15 × 6357 STD = 95357 STD