Chuyển đổi TMT sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi TMT sang UYU
| TMT [Turkmenistani Manat] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.1146 UYU |
| 0.10 TMT | 1.15 UYU |
| 1 TMT | 11.46 UYU |
| 2 TMT | 22.92 UYU |
| 3 TMT | 34.39 UYU |
| 5 TMT | 57.31 UYU |
| 10 TMT | 114.62 UYU |
| 20 TMT | 229.24 UYU |
| 50 TMT | 573.10 UYU |
| 100 TMT | 1146 UYU |
| 1000 TMT | 11462 UYU |
Cách chuyển đổi TMT sang UYU
1 TMT = 11.46 UYU
1 UYU = 0.087245 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang UYU:
15 TMT = 15 × 11.46 UYU = 171.93 UYU