Chuyển đổi TMT sang BTN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
TMT [Turkmenistani Manat]
BTN [Bhutanese Ngultrum]

TMT

Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.

BTN

Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.

Bảng chuyển đổi TMT sang BTN

TMT [Turkmenistani Manat] BTN [Bhutanese Ngultrum]
0.01 TMT 0.2686 BTN
0.10 TMT 2.69 BTN
1 TMT 26.86 BTN
2 TMT 53.73 BTN
3 TMT 80.59 BTN
5 TMT 134.32 BTN
10 TMT 268.64 BTN
20 TMT 537.28 BTN
50 TMT 1343 BTN
100 TMT 2686 BTN
1000 TMT 26864 BTN

Cách chuyển đổi TMT sang BTN

1 TMT = 26.86 BTN

1 BTN = 0.037225 TMT

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TMT sang BTN:
15 TMT = 15 × 26.86 BTN = 402.96 BTN

Chuyển đổi TMT sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.