Chuyển đổi TMT sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi TMT sang BTN
| TMT [Turkmenistani Manat] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.2728 BTN |
| 0.10 TMT | 2.73 BTN |
| 1 TMT | 27.28 BTN |
| 2 TMT | 54.56 BTN |
| 3 TMT | 81.83 BTN |
| 5 TMT | 136.39 BTN |
| 10 TMT | 272.78 BTN |
| 20 TMT | 545.56 BTN |
| 50 TMT | 1364 BTN |
| 100 TMT | 2728 BTN |
| 1000 TMT | 27278 BTN |
Cách chuyển đổi TMT sang BTN
1 TMT = 27.28 BTN
1 BTN = 0.036660 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang BTN:
15 TMT = 15 × 27.28 BTN = 409.17 BTN