Chuyển đổi TMT sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi TMT sang RON
| TMT [Turkmenistani Manat] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.0130 RON |
| 0.10 TMT | 0.1302 RON |
| 1 TMT | 1.30 RON |
| 2 TMT | 2.60 RON |
| 3 TMT | 3.91 RON |
| 5 TMT | 6.51 RON |
| 10 TMT | 13.02 RON |
| 20 TMT | 26.04 RON |
| 50 TMT | 65.11 RON |
| 100 TMT | 130.22 RON |
| 1000 TMT | 1302 RON |
Cách chuyển đổi TMT sang RON
1 TMT = 1.30 RON
1 RON = 0.767948 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang RON:
15 TMT = 15 × 1.30 RON = 19.53 RON