Chuyển đổi TMT sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi TMT sang RON
| TMT [Turkmenistani Manat] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.0135 RON |
| 0.10 TMT | 0.1354 RON |
| 1 TMT | 1.35 RON |
| 2 TMT | 2.71 RON |
| 3 TMT | 4.06 RON |
| 5 TMT | 6.77 RON |
| 10 TMT | 13.54 RON |
| 20 TMT | 27.08 RON |
| 50 TMT | 67.69 RON |
| 100 TMT | 135.39 RON |
| 1000 TMT | 1354 RON |
Cách chuyển đổi TMT sang RON
1 TMT = 1.35 RON
1 RON = 0.738621 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang RON:
15 TMT = 15 × 1.35 RON = 20.31 RON