Chuyển đổi TMT sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị IMP [Manx pound]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi TMT sang IMP
| TMT [Turkmenistani Manat] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.002124 IMP |
| 0.10 TMT | 0.0212 IMP |
| 1 TMT | 0.2124 IMP |
| 2 TMT | 0.4248 IMP |
| 3 TMT | 0.6371 IMP |
| 5 TMT | 1.06 IMP |
| 10 TMT | 2.12 IMP |
| 20 TMT | 4.25 IMP |
| 50 TMT | 10.62 IMP |
| 100 TMT | 21.24 IMP |
| 1000 TMT | 212.38 IMP |
Cách chuyển đổi TMT sang IMP
1 TMT = 0.212381 IMP
1 IMP = 4.71 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang IMP:
15 TMT = 15 × 0.212381 IMP = 3.19 IMP