Chuyển đổi TMT sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi TMT sang BGN
| TMT [Turkmenistani Manat] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.004957 BGN |
| 0.10 TMT | 0.0496 BGN |
| 1 TMT | 0.4957 BGN |
| 2 TMT | 0.9914 BGN |
| 3 TMT | 1.49 BGN |
| 5 TMT | 2.48 BGN |
| 10 TMT | 4.96 BGN |
| 20 TMT | 9.91 BGN |
| 50 TMT | 24.78 BGN |
| 100 TMT | 49.57 BGN |
| 1000 TMT | 495.69 BGN |
Cách chuyển đổi TMT sang BGN
1 TMT = 0.495695 BGN
1 BGN = 2.02 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang BGN:
15 TMT = 15 × 0.495695 BGN = 7.44 BGN