Chuyển đổi TMT sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi TMT sang MUR
| TMT [Turkmenistani Manat] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.1345 MUR |
| 0.10 TMT | 1.35 MUR |
| 1 TMT | 13.45 MUR |
| 2 TMT | 26.91 MUR |
| 3 TMT | 40.36 MUR |
| 5 TMT | 67.27 MUR |
| 10 TMT | 134.54 MUR |
| 20 TMT | 269.09 MUR |
| 50 TMT | 672.71 MUR |
| 100 TMT | 1345 MUR |
| 1000 TMT | 13454 MUR |
Cách chuyển đổi TMT sang MUR
1 TMT = 13.45 MUR
1 MUR = 0.074326 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang MUR:
15 TMT = 15 × 13.45 MUR = 201.81 MUR