Chuyển đổi TMT sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi TMT sang STN
| TMT [Turkmenistani Manat] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.0607 STN |
| 0.10 TMT | 0.6065 STN |
| 1 TMT | 6.07 STN |
| 2 TMT | 12.13 STN |
| 3 TMT | 18.20 STN |
| 5 TMT | 30.33 STN |
| 10 TMT | 60.65 STN |
| 20 TMT | 121.31 STN |
| 50 TMT | 303.27 STN |
| 100 TMT | 606.54 STN |
| 1000 TMT | 6065 STN |
Cách chuyển đổi TMT sang STN
1 TMT = 6.07 STN
1 STN = 0.164869 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang STN:
15 TMT = 15 × 6.07 STN = 90.98 STN