Chuyển đổi TMT sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi TMT sang NAD
| TMT [Turkmenistani Manat] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.0461 NAD |
| 0.10 TMT | 0.4611 NAD |
| 1 TMT | 4.61 NAD |
| 2 TMT | 9.22 NAD |
| 3 TMT | 13.83 NAD |
| 5 TMT | 23.06 NAD |
| 10 TMT | 46.11 NAD |
| 20 TMT | 92.23 NAD |
| 50 TMT | 230.57 NAD |
| 100 TMT | 461.14 NAD |
| 1000 TMT | 4611 NAD |
Cách chuyển đổi TMT sang NAD
1 TMT = 4.61 NAD
1 NAD = 0.216853 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang NAD:
15 TMT = 15 × 4.61 NAD = 69.17 NAD