Chuyển đổi TMT sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi TMT sang NAD
| TMT [Turkmenistani Manat] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.0469 NAD |
| 0.10 TMT | 0.4688 NAD |
| 1 TMT | 4.69 NAD |
| 2 TMT | 9.38 NAD |
| 3 TMT | 14.06 NAD |
| 5 TMT | 23.44 NAD |
| 10 TMT | 46.88 NAD |
| 20 TMT | 93.76 NAD |
| 50 TMT | 234.41 NAD |
| 100 TMT | 468.81 NAD |
| 1000 TMT | 4688 NAD |
Cách chuyển đổi TMT sang NAD
1 TMT = 4.69 NAD
1 NAD = 0.213305 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang NAD:
15 TMT = 15 × 4.69 NAD = 70.32 NAD