Chuyển đổi TMT sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi TMT sang CLF
| TMT [Turkmenistani Manat] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.000071 CLF |
| 0.10 TMT | 0.000711 CLF |
| 1 TMT | 0.007108 CLF |
| 2 TMT | 0.0142 CLF |
| 3 TMT | 0.0213 CLF |
| 5 TMT | 0.0355 CLF |
| 10 TMT | 0.0711 CLF |
| 20 TMT | 0.1422 CLF |
| 50 TMT | 0.3554 CLF |
| 100 TMT | 0.7108 CLF |
| 1000 TMT | 7.11 CLF |
Cách chuyển đổi TMT sang CLF
1 TMT = 0.007108 CLF
1 CLF = 140.69 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang CLF:
15 TMT = 15 × 0.007108 CLF = 0.106615 CLF