Chuyển đổi TMT sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi TMT sang MYR
| TMT [Turkmenistani Manat] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.0116 MYR |
| 0.10 TMT | 0.1156 MYR |
| 1 TMT | 1.16 MYR |
| 2 TMT | 2.31 MYR |
| 3 TMT | 3.47 MYR |
| 5 TMT | 5.78 MYR |
| 10 TMT | 11.56 MYR |
| 20 TMT | 23.11 MYR |
| 50 TMT | 57.78 MYR |
| 100 TMT | 115.56 MYR |
| 1000 TMT | 1156 MYR |
Cách chuyển đổi TMT sang MYR
1 TMT = 1.16 MYR
1 MYR = 0.865351 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang MYR:
15 TMT = 15 × 1.16 MYR = 17.33 MYR