Chuyển đổi TMT sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi TMT sang ERN
| TMT [Turkmenistani Manat] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.0429 ERN |
| 0.10 TMT | 0.4286 ERN |
| 1 TMT | 4.29 ERN |
| 2 TMT | 8.57 ERN |
| 3 TMT | 12.86 ERN |
| 5 TMT | 21.43 ERN |
| 10 TMT | 42.86 ERN |
| 20 TMT | 85.71 ERN |
| 50 TMT | 214.29 ERN |
| 100 TMT | 428.57 ERN |
| 1000 TMT | 4286 ERN |
Cách chuyển đổi TMT sang ERN
1 TMT = 4.29 ERN
1 ERN = 0.233333 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang ERN:
15 TMT = 15 × 4.29 ERN = 64.29 ERN