Chuyển đổi TMT sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi TMT sang BDT
| TMT [Turkmenistani Manat] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.3529 BDT |
| 0.10 TMT | 3.53 BDT |
| 1 TMT | 35.29 BDT |
| 2 TMT | 70.57 BDT |
| 3 TMT | 105.86 BDT |
| 5 TMT | 176.43 BDT |
| 10 TMT | 352.86 BDT |
| 20 TMT | 705.71 BDT |
| 50 TMT | 1764 BDT |
| 100 TMT | 3529 BDT |
| 1000 TMT | 35286 BDT |
Cách chuyển đổi TMT sang BDT
1 TMT = 35.29 BDT
1 BDT = 0.028340 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang BDT:
15 TMT = 15 × 35.29 BDT = 529.28 BDT