Chuyển đổi TMT sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TMT [Turkmenistani Manat] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi TMT sang BDT
| TMT [Turkmenistani Manat] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 TMT | 0.3548 BDT |
| 0.10 TMT | 3.55 BDT |
| 1 TMT | 35.48 BDT |
| 2 TMT | 70.96 BDT |
| 3 TMT | 106.43 BDT |
| 5 TMT | 177.39 BDT |
| 10 TMT | 354.78 BDT |
| 20 TMT | 709.56 BDT |
| 50 TMT | 1774 BDT |
| 100 TMT | 3548 BDT |
| 1000 TMT | 35478 BDT |
Cách chuyển đổi TMT sang BDT
1 TMT = 35.48 BDT
1 BDT = 0.028186 TMT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TMT sang BDT:
15 TMT = 15 × 35.48 BDT = 532.17 BDT