Chuyển đổi IMP sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi IMP sang UGX
| IMP [Manx pound] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 52.91 UGX |
| 0.10 IMP | 529.09 UGX |
| 1 IMP | 5291 UGX |
| 2 IMP | 10582 UGX |
| 3 IMP | 15873 UGX |
| 5 IMP | 26454 UGX |
| 10 IMP | 52909 UGX |
| 20 IMP | 105818 UGX |
| 50 IMP | 264545 UGX |
| 100 IMP | 529089 UGX |
| 1000 IMP | 5290892 UGX |
Cách chuyển đổi IMP sang UGX
1 IMP = 5291 UGX
1 UGX = 0.000189 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang UGX:
15 IMP = 15 × 5291 UGX = 79363 UGX