Chuyển đổi IMP sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi IMP sang BOB
| IMP [Manx pound] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.1556 BOB |
| 0.10 IMP | 1.56 BOB |
| 1 IMP | 15.56 BOB |
| 2 IMP | 31.13 BOB |
| 3 IMP | 46.69 BOB |
| 5 IMP | 77.82 BOB |
| 10 IMP | 155.63 BOB |
| 20 IMP | 311.26 BOB |
| 50 IMP | 778.16 BOB |
| 100 IMP | 1556 BOB |
| 1000 IMP | 15563 BOB |
Cách chuyển đổi IMP sang BOB
1 IMP = 15.56 BOB
1 BOB = 0.064254 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang BOB:
15 IMP = 15 × 15.56 BOB = 233.45 BOB