Chuyển đổi IMP sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi IMP sang BOB
| IMP [Manx pound] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.1478 BOB |
| 0.10 IMP | 1.48 BOB |
| 1 IMP | 14.78 BOB |
| 2 IMP | 29.56 BOB |
| 3 IMP | 44.34 BOB |
| 5 IMP | 73.90 BOB |
| 10 IMP | 147.79 BOB |
| 20 IMP | 295.58 BOB |
| 50 IMP | 738.95 BOB |
| 100 IMP | 1478 BOB |
| 1000 IMP | 14779 BOB |
Cách chuyển đổi IMP sang BOB
1 IMP = 14.78 BOB
1 BOB = 0.067663 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang BOB:
15 IMP = 15 × 14.78 BOB = 221.69 BOB