Chuyển đổi IMP sang AFN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
IMP [Manx pound]
AFN [Afghan Afghani]

IMP

Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.

AFN

Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.

Bảng chuyển đổi IMP sang AFN

IMP [Manx pound] AFN [Afghan Afghani]
0.01 IMP 0.8599 AFN
0.10 IMP 8.60 AFN
1 IMP 85.99 AFN
2 IMP 171.98 AFN
3 IMP 257.97 AFN
5 IMP 429.95 AFN
10 IMP 859.90 AFN
20 IMP 1720 AFN
50 IMP 4300 AFN
100 IMP 8599 AFN
1000 IMP 85990 AFN

Cách chuyển đổi IMP sang AFN

1 IMP = 85.99 AFN

1 AFN = 0.011629 IMP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 IMP sang AFN:
15 IMP = 15 × 85.99 AFN = 1290 AFN

Chuyển đổi IMP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.