Chuyển đổi IMP sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi IMP sang AFN
| IMP [Manx pound] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.8771 AFN |
| 0.10 IMP | 8.77 AFN |
| 1 IMP | 87.71 AFN |
| 2 IMP | 175.41 AFN |
| 3 IMP | 263.12 AFN |
| 5 IMP | 438.53 AFN |
| 10 IMP | 877.06 AFN |
| 20 IMP | 1754 AFN |
| 50 IMP | 4385 AFN |
| 100 IMP | 8771 AFN |
| 1000 IMP | 87706 AFN |
Cách chuyển đổi IMP sang AFN
1 IMP = 87.71 AFN
1 AFN = 0.011402 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang AFN:
15 IMP = 15 × 87.71 AFN = 1316 AFN