Chuyển đổi IMP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi IMP sang QAR
| IMP [Manx pound] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.0488 QAR |
| 0.10 IMP | 0.4885 QAR |
| 1 IMP | 4.88 QAR |
| 2 IMP | 9.77 QAR |
| 3 IMP | 14.65 QAR |
| 5 IMP | 24.42 QAR |
| 10 IMP | 48.85 QAR |
| 20 IMP | 97.70 QAR |
| 50 IMP | 244.24 QAR |
| 100 IMP | 488.48 QAR |
| 1000 IMP | 4885 QAR |
Cách chuyển đổi IMP sang QAR
1 IMP = 4.88 QAR
1 QAR = 0.204717 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang QAR:
15 IMP = 15 × 4.88 QAR = 73.27 QAR