Chuyển đổi IMP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi IMP sang QAR
| IMP [Manx pound] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.0492 QAR |
| 0.10 IMP | 0.4924 QAR |
| 1 IMP | 4.92 QAR |
| 2 IMP | 9.85 QAR |
| 3 IMP | 14.77 QAR |
| 5 IMP | 24.62 QAR |
| 10 IMP | 49.24 QAR |
| 20 IMP | 98.48 QAR |
| 50 IMP | 246.19 QAR |
| 100 IMP | 492.39 QAR |
| 1000 IMP | 4924 QAR |
Cách chuyển đổi IMP sang QAR
1 IMP = 4.92 QAR
1 QAR = 0.203092 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang QAR:
15 IMP = 15 × 4.92 QAR = 73.86 QAR