Chuyển đổi IMP sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi IMP sang PLN
| IMP [Manx pound] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.0507 PLN |
| 0.10 IMP | 0.5071 PLN |
| 1 IMP | 5.07 PLN |
| 2 IMP | 10.14 PLN |
| 3 IMP | 15.21 PLN |
| 5 IMP | 25.36 PLN |
| 10 IMP | 50.71 PLN |
| 20 IMP | 101.42 PLN |
| 50 IMP | 253.55 PLN |
| 100 IMP | 507.11 PLN |
| 1000 IMP | 5071 PLN |
Cách chuyển đổi IMP sang PLN
1 IMP = 5.07 PLN
1 PLN = 0.197198 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang PLN:
15 IMP = 15 × 5.07 PLN = 76.07 PLN