Chuyển đổi IMP sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi IMP sang HRK
| IMP [Manx pound] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.0880 HRK |
| 0.10 IMP | 0.8798 HRK |
| 1 IMP | 8.80 HRK |
| 2 IMP | 17.60 HRK |
| 3 IMP | 26.39 HRK |
| 5 IMP | 43.99 HRK |
| 10 IMP | 87.98 HRK |
| 20 IMP | 175.95 HRK |
| 50 IMP | 439.89 HRK |
| 100 IMP | 879.77 HRK |
| 1000 IMP | 8798 HRK |
Cách chuyển đổi IMP sang HRK
1 IMP = 8.80 HRK
1 HRK = 0.113666 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang HRK:
15 IMP = 15 × 8.80 HRK = 131.97 HRK