Chuyển đổi IMP sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IMP [Manx pound] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi IMP sang ANG
| IMP [Manx pound] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 IMP | 0.0240 ANG |
| 0.10 IMP | 0.2401 ANG |
| 1 IMP | 2.40 ANG |
| 2 IMP | 4.80 ANG |
| 3 IMP | 7.20 ANG |
| 5 IMP | 12.00 ANG |
| 10 IMP | 24.01 ANG |
| 20 IMP | 48.01 ANG |
| 50 IMP | 120.04 ANG |
| 100 IMP | 240.07 ANG |
| 1000 IMP | 2401 ANG |
Cách chuyển đổi IMP sang ANG
1 IMP = 2.40 ANG
1 ANG = 0.416542 IMP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IMP sang ANG:
15 IMP = 15 × 2.40 ANG = 36.01 ANG